dwarf sperm whale

Học thuật
Thân thiện
dwarf sperm whale

A dwarf sperm whale surfaces near a small boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • nhà táng nhỏ: Một loài cá voi răng thuộc họ Kogiidae, kích thước nhỏ, thường dài dưới 3 mét. Tên khoa học Kogia sima.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dwarf sperm whale is rarely seen because it lives in deep ocean waters. ( nhà táng nhỏ hiếm khi được nhìn thấy sốngvùng biển sâu.)
    • Scientists are studying the diet of the dwarf sperm whale. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế độ ăn của nhà táng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dwarf sperm whale stranding": sự kiện nhà táng nhỏ mắc cạn.
    • The dwarf sperm whale stranding on the beach attracted marine biologists. (Sự kiện nhà táng nhỏ mắc cạn trên bãi biển đã thu hút các nhà sinh vật học biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sperm whale (n): nhà táng (loài lớn hơn, ).
  • Pygmy sperm whale (n): nhà táng lùn (một loài họ hàng gần, ).
Từ đồng nghĩa
  • Kogia sima: Tên khoa học.
  • Small sperm whale: nhà táng nhỏ (cách gọi mô tả khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho tên loài động vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho tên loài động vật này.)

dwarf sperm whale

A dwarf sperm whale surfaces near a small boat.

Noun
  1. (động vật học) nhà táng nhỏ